at least
Định nghĩa
Trạng từ: "At least" là một cụm từ cố định dùng để chỉ mức tối thiểu hoặc một điểm tích cực trong một tình huống tiêu cực.
- Ít nhất là (mức tối thiểu): Dùng để nói rằng một số lượng, mức độ hoặc điều kiện nào đó là thấp nhất có thể chấp nhận được.
- Dù sao thì (điểm tích cực): Dùng để nhấn mạnh một khía cạnh tốt hoặc đáng mừng trong một hoàn cảnh không lý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Mức tối thiểu:
- You should study at least two hours every day. (Bạn nên học ít nhất hai tiếng mỗi ngày.)
- The project will cost at least $500. (Dự án sẽ tốn ít nhất 500 đô la.)
- Điểm tích cực:
- He failed the exam, but at least he tried his best. (Anh ấy thi trượt, nhưng dù sao thì anh ấy cũng đã cố gắng hết sức.)
- We missed the train, but at least we arrived safely. (Chúng tôi lỡ chuyến tàu, nhưng dù sao thì chúng tôi cũng đến nơi an toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "At least" trong so sánh: Dùng để nhấn mạnh mức tối thiểu trong so sánh.
- She is at least as tall as her brother. (Cô ấy ít nhất cũng cao bằng anh trai mình.)
- "At least" trong câu phủ định: Dùng để giảm nhẹ tác động của một tuyên bố tiêu cực.
- He didn't finish the work, but at least he started. (Anh ấy không hoàn thành công việc, nhưng dù sao thì anh ấy cũng đã bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- At the least: Cụm từ tương đương, mang nghĩa "ít nhất".
- At the least, you should apologize. (Ít nhất, bạn nên xin lỗi.)
- Leastwise (không trang trọng): Cũng có nghĩa "dù sao thì".
- He is not rich, leastwise he is happy. (Anh ấy không giàu, dù sao thì anh ấy cũng hạnh phúc.)
- Leastways (thông tục): Tương tự "leastwise".
- She didn't win, leastways she enjoyed the game. (Cô ấy không thắng, dù sao thì cô ấy cũng thích trò chơi.)
Từ đồng nghĩa
- At any rate: Dù sao đi nữa, ít nhất.
- At any rate, we should try. (Dù sao đi nữa, chúng ta nên thử.)
- At the very least: Ít nhất là (nhấn mạnh hơn).
- At the very least, you should call her. (Ít nhất, bạn nên gọi cho cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- Not at least: Dùng trong câu phủ định để nhấn mạnh sự thiếu hụt.
- He didn't even say thank you, not at least. (Anh ấy thậm chí không nói cảm ơn, ít nhất là vậy.)
Lưu ý sử dụng
- "At least" thường đứng đầu hoặc cuối câu, hoặc trước số lượng/mức độ.
- At least, we are safe. (Ít nhất, chúng ta an toàn.)
- We are safe, at least. (Chúng ta an toàn, ít nhất là vậy.)